Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

心胸

xīnxiōng
Nghĩa tiếng Việttấm lòng; tâm trí; tham vọng
Âm Hán Việttâm hông
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tấm lòng
  2. 2 tâm trí
  3. 3 tham vọng
  4. 4 khát vọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập