Từ ghép
心胸狭窄
Phồn thể: [心胸狹窄]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.