Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心胸狭窄

Phồn thể: [心胸狹窄]
xīnxiōngxiázhǎi
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 (thành ngữ) hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập