Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiá · xiá

狭

Nghĩahẹp; hẹp hòi; biến thể cũ của 狭 (xiá)
Bộ thủ犭
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 4 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiáhẹp; hẹp hòi
  • xiábiến thể cũ của 狭 (xiá)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 犭 + 夹

  • Phần chỉ nghĩa: 犭
  • Phần chỉ âm: 夹

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.