Chữ Hán
狭
Nghĩahẹp; hẹp hòi; biến thể cũ của 狭 (xiá)
Bộ thủ犭
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- hẹp; hẹp hòi
- biến thể cũ của 狭 (xiá)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 犭 + 夹
- Phần chỉ nghĩa: 犭
- Phần chỉ âm: 夹
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 诚然如此。在人类命运休戚与共的今天,摒弃狭隘的傲慢与偏见,通过平等磋商寻求最大公约数,显得尤为紧迫。Quả thực như vậy. Trong ngày nay khi vận mệnh nhân loại gắn kết mật thiết với nhau, việc gạt bỏ sự ngạo mạn và định kiến hẹp hòi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất thông qua đàm phán bình đẳng càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.