Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

狭义

Phồn thể: [狹義]
xiáyì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa hẹp; nghĩa bị giới hạn
Âm Hán Việthẹp nghĩa
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa