Chữ đơnChữ đa âm
狭
Phồn thể: [狹]Nghĩa
- 1 hẹp
- 2 hẹp hòi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 狭隘[狹隘][hẹp ải]Cấp: HSK 7–9hẹp; hạn hẹp; đầu óc hẹp hòi
- 狭小[狹小][hẹp tiểu]Cấp: HSK 7–9hẹp
- 狭义[狹義][hẹp nghĩa]Cấp: HSK 7–9nghĩa hẹp; nghĩa bị giới hạn
- 狭窄[狹窄][hẹp trách]Cấp: HSK 7–9hẹp
- 褊狭[褊狹]hẹp; hẹp hòi
- 促狭[促狹](khẩu ngữ) trêu chọc; tinh nghịch; (khẩu ngữ) gian xảo; ranh mãnh
- 偏狭[偏狹]thành kiến; hẹp hòi
- 束狭[束狹]hẹp (đường thủy); nút thắt cổ chai
- 狭长[狹長]dài và hẹp
- 狭谷[狹谷]thung lũng nhỏ
- 狭径[狹徑]đường hẹp
- 狭路[狹路]hẻm núi