Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

狭

Phồn thể: [狹]
xiá
Nghĩa tiếng Việthẹp; hẹp hòi
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

狭

Phồn thể: [陿]
xiá
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 狭 (xiá)
  • 1 chữ
  • 9 nét