Từ ghép
束狭
Phồn thể: [束狹]Nghĩa
- 1 hẹp (đường thủy)
- 2 nút thắt cổ chai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.