Houzii
← Từ điển
Từ ghép

束狭

Phồn thể: [束狹]
shùxiá
Nghĩa tiếng Việthẹp (đường thủy); nút thắt cổ chai
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hẹp (đường thủy)
  2. 2 nút thắt cổ chai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập