Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狭谷

Phồn thể: [狹谷]
xiágǔ
Nghĩa tiếng Việtthung lũng nhỏ
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 thung lũng nhỏ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập