Houzii
← Từ điển
Từ ghép

促狭

Phồn thể: [促狹]
cùxiá
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) trêu chọc; tinh nghịch; (khẩu ngữ) gian xảo; ranh mãnh
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (khẩu ngữ) trêu chọc; tinh nghịch
  2. 2 (khẩu ngữ) gian xảo; ranh mãnh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập