Từ ghép
诚然
Phồn thể: [誠然]Nghĩa
- 1 thực vậy
- 2 đúng vậy! (tôi đồng ý với bạn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.