Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chéng

诚

Nghĩa(hình thức bó buộc) chân thành; xác thực; (văn học) thật sự; quả thật
Bộ thủ讠
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chéng(hình thức bó buộc) chân thành; xác thực; (văn học) thật sự; quả thật

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 成

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 成

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.