Chữ đơn
诚
Phồn thể: [誠]Nghĩa tiếng Việt(hình thức bó buộc) chân thành; xác thực; (văn học) thật sự; quả thật
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (hình thức bó buộc) chân thành; xác thực
- 2 (văn học) thật sự; quả thật
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 诚实[誠實][thành thực]Cấp: HSK 4thành thật
- 真诚[真誠][chân thành]Cấp: HSK 5thành thật; chân thành; thật lòng
- 诚信[誠信][thành tín]Cấp: HSK 6thành thật; đáng tin cậy; thiện chí
- 诚恳[誠懇][thành khấn]Cấp: HSK 7–9chân thành; thật thà; thân mật
- 诚意[誠意][thành ý]Cấp: HSK 7–9sự chân thành; thiện chí
- 诚挚[誠摯]Cấp: HSK 7–9chân thành; thân mật
- 虔诚[虔誠][kiền thành]Cấp: HSK 7–9mộ đạo; sùng đạo; chân thành
- 坦诚[坦誠][đất thành]Cấp: HSK 7–9thẳng thắn; thành thật; ứng xử chân thành
- 忠诚[忠誠][trung thành]Cấp: HSK 7–9tận tụy; trung thành; sự trung thực
- 诚笃[誠篤]thành thật; chân thành và nghiêm túc
- 诚服[誠服]bị thuyết phục hoàn toàn; hoàn toàn chấp nhận quan điểm của người khác
- 诚聘[誠聘]tìm kiếm tuyển dụng; mời gọi ứng tuyển từ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Khung liên kết luận điểm bài viết HSK 5: 诚然…然而…由此可见… · 诚然 / 固然 (thừa nhận mặt A),然而 / 却 (chuyển sang luận điểm chính B)。由此可见 / 归根到底 (kết luận sâu sắc)HSK 5
- Liên từ & phó từ nhượng bộ lập luận 固然 / 诚然 · Chủ ngữ + 固然 / 诚然 + Vế thừa nhận,但 / 然而 / 却 + Vế nhấn mạnh chínhHSK 6
- Giới từ đối tượng & tư cách 对于 / 作为 · 对于 + Đối tượng,Chủ ngữ + Vị ngữ | 作为 + Tư cách/Vai trò,Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Giới từ 凭 (dựa vào) / 趁 (nhân lúc) / 朝 (hướng về) · 凭 + (着) + Năng lực/Giấy tờ + Động từ | 趁 + (着) + Thời cơ/Điều kiện + Động từ | 朝 + Hướng/Mục tiêu + Động từHSK 5
- Thành ngữ gắn kết 息息相关 / 相得益彰 · A 与 B + 息息相关(mật thiết liên quan)HSK 6
- Cụm đánh giá khẳng định 毋庸置疑 / 显而易见 · 毋庸置疑,+ Mệnh đề khẳng định | Việc gì + 是毋庸置疑的HSK 7–9