Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

诚

Phồn thể: [誠]
chéng
Nghĩa tiếng Việt(hình thức bó buộc) chân thành; xác thực; (văn học) thật sự; quả thật
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (hình thức bó buộc) chân thành; xác thực
  2. 2 (văn học) thật sự; quả thật

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập