Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诚笃

Phồn thể: [誠篤]
chéngdǔ
Nghĩa tiếng Việtthành thật; chân thành và nghiêm túc
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thành thật
  2. 2 chân thành và nghiêm túc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập