笃Chữ Hán
Nghĩanghiêm trọng (bệnh); thành thật; chân thành
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- dǔnghiêm trọng (bệnh); thành thật; chân thành
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 马
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.