Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

笃

Phồn thể: [篤]
dǔ
Nghĩa tiếng Việtnghiêm trọng (bệnh); thành thật; chân thành
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa