Chữ đơn
笃
Phồn thể: [篤]Nghĩa tiếng Việtnghiêm trọng (bệnh); thành thật; chân thành
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghiêm trọng (bệnh)
- 2 thành thật
- 3 chân thành
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 病笃[病篤]bệnh nguy kịch; trên giường hấp hối
- 诚笃[誠篤]thành thật; chân thành và nghiêm túc
- 笃爱[篤愛]yêu sâu sắc; tận tụy với ai đó
- 笃病[篤病]bị ốm nặng; nguy kịch
- 笃定[篤定]chắc chắn; tự tin (về một kết quả nào đó); bình tĩnh và ung dung
- 笃厚[篤厚]trung thực và rộng lượng; khoan dung
- 笃实[篤實]trung thành; chân thành; vững vàng
- 笃守[篤守]tuân thủ một cách trung thành; chân thành tuân theo
- 笃信[篤信]thành tâm tin tưởng
- 笃行[篤行]thực hiện (nghĩa vụ) một cách tận tụy; hành xử chân thành
- 笃学[篤學]chăm học; cần mẫn trong học tập
- 笃志[篤志]kiên định; với sự tận tâm nhất