Từ ghép
笃守
Phồn thể: [篤守]Nghĩa tiếng Việttuân thủ một cách trung thành; chân thành tuân theo
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tuân thủ một cách trung thành
- 2 chân thành tuân theo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.