Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笃守

Phồn thể: [篤守]
dǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttuân thủ một cách trung thành; chân thành tuân theo
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuân thủ một cách trung thành
  2. 2 chân thành tuân theo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập