Houzii
← Từ điển
Từ ghép

病笃

Phồn thể: [病篤]
bìngdǔ
Nghĩa tiếng Việtbệnh nguy kịch; trên giường hấp hối
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh nguy kịch; trên giường hấp hối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập