Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笃定

Phồn thể: [篤定]
dǔdìng
Nghĩa tiếng Việtchắc chắn; tự tin (về một kết quả nào đó); bình tĩnh và ung dung
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chắc chắn
  2. 2 tự tin (về một kết quả nào đó)
  3. 3 bình tĩnh và ung dung

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập