Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笃爱

Phồn thể: [篤愛]
dǔ'ài
Nghĩa tiếng Việtyêu sâu sắc; tận tụy với ai đó
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 yêu sâu sắc
  2. 2 tận tụy với ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập