Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

忠诚

Phồn thể: [忠誠]
zhōngchéng
Nghĩa tiếng Việttận tụy; trung thành; sự trung thực
Âm Hán Việttrung thành
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa