Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhōng

忠

Nghĩatrung thành; tận tụy; trung thực
Bộ thủ心
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhōngtrung thành; tận tụy; trung thực

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 中 + 心

  • Phần chỉ nghĩa: 心
  • Phần chỉ âm: 中

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.