Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

忠心

zhōngxīn
Nghĩa tiếng Việtthiện chí; tận tâm; trung thành
Âm Hán Việttrung tâm
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thiện chí
  2. 2 tận tâm
  3. 3 trung thành
  4. 4 cống hiến

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập