Từ ghép
赤胆忠心
Phồn thể: [赤膽忠心]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: trung thành bụng đỏ (thành ngữ); trung thành hết lòng; phục vụ ai đó bằng cả thân xác và tâm hồn
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: trung thành bụng đỏ (thành ngữ); trung thành hết lòng
- 2 phục vụ ai đó bằng cả thân xác và tâm hồn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.