Houzii
← Từ điển
Từ ghép

忠心耿耿

zhōngxīngěng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gěngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành
  • 4 chữ
  • 32 nét