Từ ghép
忠心耿耿
Nghĩa tiếng Việttrung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành
- 4 chữ
- 32 nét
Nghĩa
- 1 trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.