Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gěng · Gěng

耿

Nghĩa(văn học) sáng sủa; rực rỡ; trung thực; ngay thẳng; họ [Geng3]
Bộ thủ耳
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gěng(văn học) sáng sủa; rực rỡ; trung thực; ngay thẳng
  • Gěnghọ [Geng3]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 耳 + 火

  • Phần chỉ nghĩa: 火

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.