Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

耿

gěng
Nghĩa tiếng Việt(văn học) sáng sủa; rực rỡ; trung thực; ngay thẳng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) sáng sủa; rực rỡ
  2. 2 trung thực; ngay thẳng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

耿

Gěng
Nghĩa tiếng Việthọ [Geng3]
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Geng3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập