Chữ đơnChữ đa âm
耿
Nghĩa tiếng Việt(văn học) sáng sủa; rực rỡ; trung thực; ngay thẳng
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) sáng sủa; rực rỡ
- 2 trung thực; ngay thẳng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 耿直Cấp: HSK 7–9thành thật; thẳng thắn; chân thành
- 耿饼[耿餅]hồng khô (từ làng Geng, Heze 荷澤|荷泽, Sơn Đông)
- 耿耿sáng; tận tụy; có điều gì đó trong lòng
- 耿介ngay thẳng và xuất chúng
- 耿马县[耿馬縣]huyện tự trị dân tộc Thái và Va Cảnh Mã ở Lâm Thương 临沧 (Líncāng), Vân Nam
- 耿耿于怀[耿耿於懷]để tâm nỗi buồn (thành ngữ); trăn trở
- 忠心耿耿trung thành và tận tụy (thành ngữ); trung thực và chân thành
- 耿马傣族佤族自治县[耿馬傣族佤族自治縣]huyện tự trị dân tộc Thái và Va Cảnh Mã ở Lâm Thương 临沧 (Líncāng), Vân Nam