Từ ghép
耿马傣族佤族自治县
Phồn thể: [耿馬傣族佤族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị dân tộc Thái và Va Cảnh Mã ở Lâm Thương 临沧 (Líncāng), Vân Nam
- 9 chữ
- 74 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị dân tộc Thái và Va Cảnh Mã ở Lâm Thương 临沧 (Líncāng), Vân Nam
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 耿(văn học) sáng sủa; rực rỡ; trung thực; ngay thẳngTrang chữ →
- 马[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướngTrang chữ →
- 傣nhóm dân tộc Dai (người Thái gốc Trung Quốc)Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 佤nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam ÁTrang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →