Từ ghép
耿饼
Phồn thể: [耿餅]Nghĩa
- 1 hồng khô (từ làng Geng, Heze 荷澤|荷泽, Sơn Đông)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.