Houzii
← Từ điển
Từ ghép

耿耿于怀

Phồn thể: [耿耿於懷]
gěng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gěngyúhuáiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđể tâm nỗi buồn (thành ngữ); trăn trở
  • 4 chữ
  • 30 nét