Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

忠于

Phồn thể: [忠於]
zhōngyú
Nghĩa tiếng Việttrung thành với
Âm Hán Việttrung ư
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 trung thành với

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập