Chữ đơn
忠
Nghĩa tiếng Việttrung thành; tận tụy; trung thực
- 1 chữ
- 8 nét
Nghĩa
- 1 trung thành; tận tụy; trung thực
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 忠诚[忠誠][trung thành]Cấp: HSK 7–9tận tụy; trung thành; sự trung thực
- 忠告[trung cáo]Cấp: HSK 7–9đưa ra lời khuyên; lời khuyên; khuyên bảo; một lời khuyên sáng suốt
- 忠实[忠實][trung thực]Cấp: HSK 7–9trung thành
- 忠心[trung tâm]Cấp: HSK 7–9thiện chí; tận tâm; trung thành
- 忠于[忠於][trung ư]Cấp: HSK 7–9trung thành với
- 忠贞[忠貞][trung trinh]Cấp: HSK 7–9trung thành và đáng tin cậy
- 褒忠thị trấn Baozhong hoặc Paochung ở huyện Vân Lâm 云林县 (Yúnlínxiàn), Đài Loan
- 黄忠[黃忠]Hoàng Trung (-220), tướng của Thục trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, được miêu tả như một lão tướng
- 尽忠[盡忠]thể hiện sự trung thành tuyệt đối; trung thành đến cùng
- 死忠cuồng nhiệt (fan, v.v.)
- 吴忠[吳忠]Wuzhong, thành phố cấp địa khu ở Ninh Hạ
- 效忠thề trung thành và tận tâm