Từ ghép
尽忠
Phồn thể: [盡忠]Nghĩa tiếng Việtthể hiện sự trung thành tuyệt đối; trung thành đến cùng
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thể hiện sự trung thành tuyệt đối
- 2 trung thành đến cùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.