Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

忠告

zhōnggào
Nghĩa tiếng Việtđưa ra lời khuyên; lời khuyên; khuyên bảo; một lời khuyên sáng suốt
Âm Hán Việttrung cáo
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đưa ra lời khuyên
  2. 2 lời khuyên; khuyên bảo; một lời khuyên sáng suốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập