Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhǎi

窄

Nghĩahẹp; nhỏ nhen; túng quẫn
Bộ thủ穴
Âm Hán Việttrách
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhǎiÂm Hán Việt: tráchhẹp; nhỏ nhen; túng quẫn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 乍

  • Phần chỉ nghĩa: 穴
  • Phần chỉ âm: 乍

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.