Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhà · zhà

榨

Nghĩabiến thể của 榨 (zhà); ép; rút (nước); ép; chiết xuất (nước ép); thiết bị để chiết xuất nước, dầu v.v.
Bộ thủ木
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhàbiến thể của 榨 (zhà); ép; rút (nước)
  • zhàép; chiết xuất (nước ép); thiết bị để chiết xuất nước, dầu v.v.

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 窄

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 窄

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.