Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

榨

Phồn thể: [搾]
zhà
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 榨 (zhà); ép; rút (nước)
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 榨 (zhà)
  2. 2 ép
  3. 3 rút (nước)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

榨

zhà
Nghĩa tiếng Việtép; chiết xuất (nước ép); thiết bị để chiết xuất nước, dầu v.v.
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa