Houzii
← Từ điển
Từ ghép

榨取

zhàqǔ
Nghĩa tiếng Việtchiết xuất; vắt kiệt (nước ép v.v.); (nghĩa bóng) bóc lột
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chiết xuất
  2. 2 vắt kiệt (nước ép v.v.)
  3. 3 (nghĩa bóng) bóc lột

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập