Houzii
← Từ điển
Từ ghép

敲榨

qiāozhà
Nghĩa tiếng Việtép (trái cây); biến thể của 敲诈 (qiāozhà)
  • 2 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ép (trái cây)
  2. 2 biến thể của 敲诈 (qiāozhà)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập