Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiāo

敲

Nghĩađánh; đập; gõ
Bộ thủ攴
Âm Hán Việtxao
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiāoÂm Hán Việt: xaođánh; đập; gõ

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 高 + 攴

  • Phần chỉ nghĩa: 攴
  • Phần chỉ âm: 高

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.