拶榨Từ ghép拶榨zāzhàNghĩa tiếng Việtbóc lột (công nhân)2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bóc lột (công nhân)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.拶(văn học) ép buộc; cưỡng bứcTrang chữ →榨biến thể của 榨 (zhà); ép; rút (nước)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →