Chữ Hán
乍
Nghĩalúc đầu; đột nhiên; đột ngột
Bộ thủ丿
- 5 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- lúc đầu; đột nhiên; đột ngột
Cấu tạo
Gồm các phần: bao góc trên trái · 丿 + 下 + 一
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 作zuòlàm; tham gia; viết; sáng tác; giả vờ; giả bộHSK 1
- 怎zěnnhư thế nàoHSK 1
- 昨zuóhôm quaHSK 1
- 炸zháÂm Hán Việt: tráchiên ngập dầu; (khẩu ngữ) chần (rau củ); cách phát âm ở Đài Loan: [zha4]HSK 5
- 窄zhǎiÂm Hán Việt: tráchhẹp; nhỏ nhen; túng quẫnHSK 5
- 诈zhàlừa dối; lừa gạt; giả vờHSK 7–9
- 阼zuòbậc thềm dẫn đến cửa phía đông
- 咋zǎtương đương trong phương ngữ của 怎么 (zěnme)
- 怍zuòxấu hổ
- 迮zévội vã; ép
- 柞zuòcây sồi; Quercus serrata
- 祚zuòphúc lành; ngai vàng
- 胙zuòban tặng hoặc ban phát; thịt cúng tế dâng lên thần linh (cổ); phúc lành
- 苲zhǎxem 苲草 (zhǎcǎo)
- 痄zhàbệnh quai bị
- 砟zhǎmảnh vỡ
- 笮zéván dưới ngói trên mái; hẹp
- 舴zéthuyền nhỏ
- 蚱zhàchâu chấu
- 詐
- 酢cùbiến thể của 醋 (cù)
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.