Chữ Hán
昨
Nghĩahôm qua
Bộ thủ日
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- hôm qua
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 日 + 乍
- Phần chỉ nghĩa: 日
- Phần chỉ âm: 乍
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 上午还是阴天,现在晴了,比昨天暖和一点儿。你看,这是我小时候的照片!Buổi sáng vẫn là trời âm u, giờ hửng nắng rồi, ấm hơn hôm qua một chút. Bạn xem này, đây là ảnh hồi nhỏ của mình đấy!
- 昨天我去饭店的时候,看见几个小朋友在那里找他们的车。你知道他们什么时候回家吗?Hôm qua lúc mình đi nhà hàng, nhìn thấy mấy em nhỏ đang tìm xe của các em ấy ở đằng đó. Bạn có biết khi nào các em ấy về nhà không?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.