Từ ghép
心胸狭隘
Phồn thể: [心胸狹隘]Nghĩa
- 1 hẹp hòi
- 2 nhỏ nhen
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.