Houzii
← Từ điển
Từ ghép

心胸狭隘

Phồn thể: [心胸狹隘]
xīnxiōngxiá'ài
Nghĩa tiếng Việthẹp hòi; nhỏ nhen
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa