Houzii
← Từ điển
Từ ghép

昭示

zhāoshì
Nghĩa tiếng Việttuyên bố công khai; làm rõ
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuyên bố công khai
  2. 2 làm rõ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập