Chữ đơn
互
Nghĩa
- 1 lẫn nhau
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 互相[hỗ tương]Cấp: HSK 4lẫn nhau; tương hỗ
- 相互[tương hỗ]Cấp: HSK 4lẫn nhau; tương hỗ
- 互联网[互聯網][hỗ liên võng]Cấp: HSK 4Internet
- 互动[互動][hỗ động]Cấp: HSK 5tương tác; mang tính tương tác
- 互助[hỗ trợ]Cấp: HSK 6hỗ trợ lẫn nhau
- 互助Cấp: HSK 6huyện tự trị Huzhu của người Thổ ở địa khu Hải Đông 海东地区 (Hǎidōngdìqū), Thanh Hải
- 互补[互補][hỗ bổ]Cấp: HSK 7–9bổ sung cho nhau; bổ trợ lẫn nhau
- 交互[giao hỗ]Cấp: HSK 7–9lẫn nhau; tương tác; nhau
- 互斥loại trừ lẫn nhau
- 互访[互訪]thăm viếng lẫn nhau
- 互粉theo dõi tài khoản của nhau (trên Weibo, v.v.)
- 互换[互換]trao đổi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ tình thái 故意 / 忽然 / 互相 / 相互 · 故意 + Động từ (cố tình) | 忽然 + Động từ (đột nhiên) | 互相 / 相互 + Động từ hai chiềuHSK 4
- Trình tự luận thuyết 首先…其次…此外 / 另外 · 首先,Vế 1;其次,Vế 2;此外 / 另外,Vế 3HSK 4
- Phó từ chỉ mức độ tăng tiến 愈发 + Tính từ / Động từ tâm lý · Cùng với bối cảnh…, Chủ ngữ + 愈发 + 凸显 / 严峻 / 清晰 / 重要HSK 7–9
- Thành ngữ ngoại giao – triết học 求同存异,和而不同 · 本着求同存异的精神,通过平等磋商化解分歧HSK 7–9