Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

交互

jiāohù
Nghĩa tiếng Việtlẫn nhau; tương tác; nhau
Âm Hán Việtgiao hỗ
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa