Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

互助

hùzhù
Nghĩa tiếng Việthỗ trợ lẫn nhau
Âm Hán Việthỗ trợ
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 hỗ trợ lẫn nhau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

互助

Hùzhù
Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị Huzhu của người Thổ ở địa khu Hải Đông 海东地区 (Hǎidōngdìqū), Thanh Hải
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện tự trị Huzhu của người Thổ ở địa khu Hải Đông 海东地区 (Hǎidōngdìqū), Thanh Hải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập