Houzii
← Từ điển
Từ ghép

互助土族自治县

Phồn thể: [互助土族自治縣]
Hùzhù Tǔzú Zìzhìxiàn
Nghĩa tiếng ViệtHuyện Tự trị dân tộc Thổ Huzhu, địa khu Hải Đông 海东地区 (Hǎidōngdìqū), Thanh Hải
  • 7 chữ
  • 46 nét