Houzii
← Từ điển
Từ ghép

建屋互助会

Phồn thể: [建屋互助會]
jiànwūhùzhùhuì
Nghĩa tiếng Việtcông ty hợp tác xây dựng (tài chính)
  • 5 chữ
  • 34 nét