Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
因
Phồn thể: [囙]Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 因 (yīn)
Âm Hán Việtnhân
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 因 (yīn)
Câu ví dụ
- 遇到瓶颈本是科研本身的一部分。因为一时的挫折就全盘否定之前的方向,未免太草率了。Gặp điểm nghẽn vốn là một phần của bản thân việc nghiên cứu. Vì trắc trở nhất thời mà phủ định toàn bộ hướng đi trước đó thì e rằng quá hấp tấp.
- 因为这条黑色的裤子有一点儿长,所以我们再去看看白色的吧。Vì chiếc quần màu đen này hơi dài một chút nên chúng mình đi xem thử chiếc màu trắng nữa nhé.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 因为[因為][nhân vi]Cấp: HSK 2bởi vì; do; bởi
- 因此[nhân thử]Cấp: HSK 4do đó; vì vậy; kết quả là
- 原因[nguyên nhân]Cấp: HSK 4nguyên nhân; nguồn gốc; nguyên nhân gốc
- 因而[nhân nhi]Cấp: HSK 5do đó; kết quả là; vì thế
- 因素[nhân tố]Cấp: HSK 5yếu tố; nhân tố
- 基因[cơ nhân]Cấp: HSK 6gen (từ mượn)
- 因地制宜[nhân địa chế nghi]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) áp dụng phương pháp phù hợp với hoàn cảnh địa phương
- 因人而异[因人而異][nhân nhân nhi dị]Cấp: HSK 7–9thay đổi tùy từng người (thành ngữ); khác nhau cho từng cá nhân
- 病因nguyên nhân gây bệnh; mầm bệnh
- 成因nguyên nhân; yếu tố; nguyên nhân hình thành
- 达因[達因]đin (từ mượn)
- 动因[動因]động lực; lực chuyển động; nguyên nhân cơ bản
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 成交[thành giao]Cấp: HSK 6hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận
- 呈现[呈現][trình hiện]Cấp: HSK 6xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)
- 成效[thành hiệu]Cấp: HSK 6hiệu quả; kết quả
- 样[樣][dạng]Cấp: HSK 6cách; thứ; phương thức
- 仰[ngưỡng]Cấp: HSK 6ngửa mặt; nhìn lên; ngưỡng mộ
- 痒[dưỡng]Cấp: HSK 6biến thể của 痒 (yǎng); ngứa; cù
- 养老[養老][dưỡng lão]Cấp: HSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình); hưởng thụ cuộc sống hưu trí
- 养老院[養老院][dưỡng lão viện]Cấp: HSK 6nhà dưỡng lão
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phức câu nhân quả 因为…所以… (yīnwèi…suǒyǐ…) · 因为 + Nguyên nhân,所以 + Kết quảHSK 2
- Phức câu nhân quả 由于…因此 / 于是 / 结果 · 由于 + Nguyên nhân,因此 / 所以 + Kết quả | Sự việc A,于是 + Hành động tiếp nối B | Sự việc A,结果 + Kết quả ngoài dự kiếnHSK 4
- Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân 之所以…是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả (đã biết),是因为 / 是由于 + Nguyên nhân cốt lõiHSK 5
- Cấu trúc truy nguyên trang trọng 之所以…乃是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả,乃是因为 + Nguyên nhân căn cốtHSK 7–9
- Phân biệt phó từ 就 (jiù) và 才 (cái) · Thời gian / Số lượng + 就 + Động từ (sớm/nhanh) | Thời gian / Số lượng + 才 + Động từ (muộn/lâu)HSK 3
- Phức câu giả thiết 如果…就… & Cụm 越来越… (càng ngày càng…) · 如果 + Giả thiết,(Chủ ngữ) + 就 + Kết quả | Chủ ngữ + 越来越 + Tính từ / Động từ tâm lýHSK 3