Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

因地制宜

yīndìzhìyí
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) áp dụng phương pháp phù hợp với hoàn cảnh địa phương
Âm Hán Việtnhân địa chế nghi
  • 4 chữ
  • 28 nét